Hotline tư vấn: 076 724 2888 Thứ 2 – Chủ nhật: 08:00 – 21:00
Hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc

Máy phân tích sinh hóa và điện giải B60 Vet thú y

Liên hệ

Vet B60 là máy phân tích sinh hóa và điện giải chuyên dụng cho thú y, hỗ trợ phân tích các chỉ số sinh hóa và điện giải từ mẫu bệnh phẩm động vật. Thiết bị cung cấp thông tin cần thiết giúp bác sĩ thú y đánh giá tình trạng sức khỏe, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi quá trình điều trị.

  • Mã sản phẩmXN-12
  • Lượt xem44
  • Hỗ trợTư vấn cấu hình & lắp đặt tận nơi
Gọi 076 724 2888 Chat Zalo

Thông tin giá và cấu hình được xác nhận sau khi khảo sát nhu cầu phòng khám.

Thông tin chi tiết

Giới Thiệu Sản Phẩm

Vet B60 – Máy Phân Tích Sinh Hóa và Điện Giải Thú Y

 

THÔNG TIN CHI TIẾT

B60 Vet là máy phân tích sinh hóa và điện giải chuyên dụng cho thú y, ứng dụng công nghệ vi lỏng (microfluidic) tích hợp cả thành phần quang học và cơ khí ngay trên đĩa thuốc thử. Đĩa phản ứng cho phép thực hiện toàn bộ quy trình xét nghiệm — từ lấy mẫu, ly tâm tách huyết tương, pha loãng, phản ứng cho đến phát hiện tín hiệu — chỉ trên một đĩa nhỏ gọn dùng một lần.

Máy hướng đến các cơ sở thú y cần chẩn đoán nhanh, gọn nhẹ và dễ vận hành: phòng khám thú y, bệnh viện thú y, trung tâm xét nghiệm thú y, cũng như các đơn vị chăm sóc động vật lưu động.

 

NHANH CHÓNG, THÂN THIỆN NGƯỜI DÙNG

Kết quả có trong khoảng 10 phút, rút ngắn đáng kể thời gian chờ và nâng cao hiệu suất chẩn đoán cho bác sĩ thú y. Máy chỉ cần 100–120 µL mẫu (huyết tương/huyết thanh chống đông heparin hoặc máu toàn phần chống đông heparin), phù hợp cả với những trường hợp khó lấy mẫu trên vật nuôi nhỏ.

 

GỌN NHẸ, TIẾT KIỆM CHI PHÍ

Thiết bị nhỏ gọn (khoảng 4 kg), hỗ trợ kết nối WIFI, cho phép xét nghiệm mọi lúc mọi nơi trong cơ sở thú y. Thuốc thử được đóng gói riêng lẻ theo từng xét nghiệm, hạn chế lãng phí và giảm chi phí vận hành tổng thể.

 

TRẢI NGHIỆM VẬN HÀNH TỐI ƯU

Màn hình cảm ứng màu 7 inch, thao tác trực quan. Giao diện phần mềm thân thiện, có hướng dẫn từng bước, cho phép cả nhân viên chưa có nhiều kinh nghiệm cũng vận hành dễ dàng. Máy hỗ trợ đa ngôn ngữ, chuyển đổi linh hoạt theo nhu cầu người dùng ở các khu vực khác nhau.

 

TỰ ĐỘNG VÀ THÔNG MINH

Định lượng tự động hoàn toàn, giảm sai số do thao tác thủ công, nâng cao hiệu quả xét nghiệm. Máy lưu trữ được tới 50.000 kết quả, hỗ trợ tra cứu và truyền dữ liệu, thuận tiện cho việc quản lý hồ sơ bệnh án động vật. Hệ thống Kiểm Soát Chất Lượng Thông Minh (IQCS) giám sát quá trình xét nghiệm theo thời gian thực, đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

 

PHẠM VI CHẨN ĐOÁN TOÀN DIỆN

Vet B60 cung cấp 14 bảng xét nghiệm (panel) tùy chọn, đa dạng cho nhiều bối cảnh: chẩn đoán, khám sức khỏe định kỳ, theo dõi điều trị và các tình huống chuyên biệt theo loài. Máy bao phủ hơn 40 chỉ số xét nghiệm, đáp ứng toàn diện nhu cầu sinh hóa lâm sàng thú y và có khả năng mở rộng cho nhu cầu tương lai.

 

CHÍNH XÁC VÀ ỔN ĐỊNH

Nguồn sáng đèn Xenon hiệu suất cao, tuổi thọ dài, độ ổn định lớn. Kiểm soát nhiệt độ chính xác (37℃ ± 0,1℃) đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Đĩa thuốc thử đóng gói riêng lẻ với hạt thuốc thử đông khô tích hợp sẵn, đảm bảo độ ổn định và hiệu năng lâu dài.

 

CÔNG NGHỆ ĐĨA PHẢN ỨNG VI LỎNG

  • Đường dẫn độc lập: Ứng dụng công nghệ vi lỏng với các đường dẫn nội bộ tách biệt, ngăn ngừa nhiễm chéo trong quá trình xét nghiệm.
  • Dùng một lần: Mỗi đĩa thuốc thử chỉ sử dụng một lần và được đóng gói riêng lẻ, đảm bảo vệ sinh và tránh nhiễm bẩn thứ cấp.
  • Màng bảo vệ: Lớp màng bảo vệ màu xanh ngăn nhiễm bẩn bề mặt quang học của giếng phản ứng, giảm độ phức tạp thao tác và tỷ lệ sai sót.
  • Dung dịch pha loãng tích hợp sẵn: Loại bỏ nhu cầu thêm dung dịch pha loãng thủ công, tăng tính thân thiện khi sử dụng.
  • Chip vi lỏng siêu mỏng: Chỉ dày 5mm nhưng cho phép xét nghiệm hơn 40 chỉ số, đồng thời giảm chi phí vận chuyển.
  • Hạn sử dụng kéo dài: Quy trình đông khô thuốc thử chuyên biệt giúp đảm bảo độ ổn định lâu dài.

 

3 BƯỚC ĐƠN GIẢN ĐỂ CÓ KẾT QUẢ

  1. Thêm mẫu 100–120 µL
  2. Đặt đĩa thuốc thử vào máy và bóc lớp màng bảo vệ màu xanh
  3. In báo cáo kết quả

 

CÁC BẢNG XÉT NGHIỆM (14 PANEL)

Panel Chỉ Số
Khám sức khỏe tổng quát (Health Checking) ALB, TP, Ca, GLU, BUN, PHOS, AMY, CHOL, ALT, AST, TBIL, ALKP, CRE, CK, GLOB, ALB/GLOB, AST/ALT, BUN/CRE
Gan và thận (Liver and Renal) TP, ALB, TBIL, ALT, AST, GGT, BUN, CRE, ALKP, UA, GLOB, ALB/GLOB, AST/ALT, BUN/CRE
Khám tổng quát toàn diện (Comprehensive Examination) ALB, TP, Ca, GLU, BUN, PHOS, AMY, CHOL, ALT, AST, TBIL, ALKP, CRE, CK, TRIG, CHE, LDH, UA, TBA, GLOB, ALB/GLOB, AST/ALT, BUN/CRE, Ca×PHOS
Trước gây mê (Preanesthetic) TP, GLU, BUN, AST, CK, ALT, LDH, ALKP, CRE, AST/ALT, BUN/CRE
Cấp cứu nặng (Acute and Severe cases) Cl, GLU, BUN, K, ALT, CO2, CRE, Na, AMY, BUN/CRE, Na/K, AG*
Động vật lớn (Big Animals) ALB, TP, Ca, BUN, GGT, ALKP, AST, CK, Mg, PHOS, GLOB, ALB/GLOB, Ca×PHOS
Điện giải mở rộng (Electrolytes Plus) K, Na, Cl, CO2, Ca, Mg, PHOS, pH, Na/K, AG, Ca×PHOS
Chức năng gan (Liver Function) TP, ALB, TBIL, ALT, AST, GGT, DBIL, ALKP, GLOB, IBIL, ALB/GLOB, AST/ALT
Chức năng thận (Renal Function) ALB, BUN, CRE, Ca, PHOS, UA, CO2, BUN/CRE, Ca×PHOS
Khám cơ bản (Basic Examination) ALB, TP, GLU, BUN, ALT, ALKP, CRE, GLOB, ALB/GLOB, BUN/CRE
Viêm trên chó (Canine Inflammation) BUN, CRE, PHOS, TBIL, AST, AMY, GGT, CRP, BUN/CRE, LPS*
Chim/Bò sát (Avian/Reptilian) ALB, AST, ALB/GLOB, Ca, CK, CHOL, GLU, GLOB, LDH, K, Mg, Na, Na/K, PHOS, TBA, TP, TRIG, UA, Ca×P*
Viêm trên mèo (Feline Inflammation) TP, ALB, AMY, GGT, TBIL, SAA, GLOB, ALB/GLOB, LPS*
Tiểu đường (Diabetes) ALT, AST, BUN, CRE, CHOL, FRU, GLU, TG, LPS*

(các chỉ số mở rộng theo cấu hình panel)*

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông Số Chi Tiết
Loại mẫu Huyết tương chống đông heparin, huyết thanh, máu toàn phần chống đông heparin
Thể tích mẫu 100–120 µL
Hiệu chuẩn Tự động, quét mã QR
Kiểm soát thông minh Hệ thống Kiểm Soát Chất Lượng Thông Minh (IQCS) tích hợp
Thời gian trả kết quả Khoảng 10 phút
Nguyên lý phản ứng Đo màu (colorimetry), đo độ đục truyền qua, đo độ đục tán xạ
Kiểm soát nhiệt độ 37℃ ± 0,1℃
Môi trường hoạt động Nhiệt độ 15–30℃, độ ẩm 40–85%
Nguồn điện AC 100V–240V, 50–60Hz
Nguồn sáng Đèn Xenon
Màn hình Cảm ứng LCD 7 inch
Dung lượng lưu trữ ≥ 50.000 kết quả
Cổng kết nối 1 cổng Ethernet, 2 cổng USB, hỗ trợ hệ thống LIS
Máy in Máy in nhiệt tích hợp
Trọng lượng 4,3 kg
Kích thước 257,2 × 138 × 355 mm

 

ỨNG DỤNG

  • Phân tích các chỉ số sinh hóa trong mẫu bệnh phẩm động vật.
  • Phân tích các chỉ số điện giải, hỗ trợ đánh giá cân bằng điện giải.
  • Hỗ trợ đánh giá chức năng và tình trạng sức khỏe động vật.
  • Hỗ trợ bác sĩ thú y trong chẩn đoán và theo dõi điều trị.
  • Phù hợp cho chó, mèo, động vật lớn, chim và bò sát theo cấu hình panel tương ứng.
  • Thực hiện xét nghiệm nhanh tại điểm chăm sóc (POCT) ngay tại phòng khám.

 

ƯU ĐIỂM

  • Kết hợp xét nghiệm sinh hóa và điện giải trên cùng một thiết bị.
  • Phân tích tại chỗ, thuận tiện cho phòng khám và bệnh viện thú y.
  • Rút ngắn đáng kể thời gian chờ kết quả (~10 phút).
  • Danh mục panel đa dạng (14 panel, 40+ chỉ số), phù hợp với nhiều loài và nhiều mục đích xét nghiệm khác nhau.
  • Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm chi phí vận hành và dễ triển khai tại nhiều mô hình cơ sở thú y.

 

Gọi ngay
Đã ghi nhận nhu cầu của bạnĐội ngũ VietDiag sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.